1. Vì sao phải phân loại Model băng cản nước.


Trong nhiều hồ sơ thiết kế, chỉ ghi chung là “băng cản nước PVC”.
Tuy nhiên, trên thực tế:
- Mỗi điều kiện công trình có mức áp lực nước khác nhau.
- Mỗi kết cấu có mức chuyển vị khác nhau.
- Mỗi môi trường làm việc có rủi ro khác nhau.
Việc phân loại Model giúp:
- Kiểm soát đúng khả năng làm việc.
- Tránh chọn vật liệu quá yếu hoặc quá dư thừa.
- Tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn kỹ thuật.
Sofuco phân loại rõ Model O, V và E để phù hợp từng điều kiện sử dụng.
2. Model O. Giải pháp cho điều kiện phổ thông.


Model O có đặc điểm:
- Cấu tạo đơn giản.
- Độ dày và bề rộng phù hợp áp lực thấp đến trung bình.
- Thi công dễ dàng.
Ứng dụng phù hợp:
- Tầng hầm nông.
- Nhà xưởng dân dụng.
- Mạch ngừng không chịu áp lực nước lớn.
Ưu điểm:
- Dễ đặt đúng tâm mạch ngừng.
- Dễ hàn nối.
- Tối ưu chi phí.
Nhược điểm:
- Không phù hợp với công trình chịu áp lực nước cao.
3. Model V. Thiết kế cho khu vực có chuyển vị.


Model V thường có:
- Phần bóng rỗng hoặc cấu trúc hỗ trợ chuyển vị.
- Khả năng giãn nở tốt hơn.
Ứng dụng:
- Khu vực có lún nhẹ.
- Ram dốc tầng hầm.
- Cầu đường và kết cấu chịu tải động.
Ưu điểm:
- Hấp thụ chuyển vị tốt hơn Model O.
- Giảm nguy cơ rách do co ngót bê tông.
Model V là lựa chọn trung gian giữa phổ thông và áp lực cao.
4. Model E. Giải pháp cho áp lực nước lớn.


Model E được thiết kế cho:
- Áp lực nước cao.
- Công trình ngầm sâu.
- Hồ chứa, thủy điện.
Đặc điểm:
- Cấu tạo tăng khả năng phân tán áp lực nước.
- Bề rộng lớn hơn.
- Khả năng làm việc ổn định lâu dài.
Ưu điểm:
- Tăng độ an toàn tại mạch ngừng.
- Phù hợp công trình không có cơ hội sửa chữa dễ dàng.
Việc sử dụng Model E trong công trình áp lực thấp có thể gây lãng phí không cần thiết.
5. Sự khác biệt về cấu tạo ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả chống thấm.



Cấu tạo hình học quyết định:
- Cách nước tác động lên băng cản nước.
- Cách vật liệu phân tán lực.
- Khả năng giữ ổn định trong bê tông.
Không thể đánh giá hiệu quả chỉ bằng:
- Độ dày.
- Cảm quan bên ngoài.
Hiệu quả phụ thuộc vào sự kết hợp giữa:
- Hình dạng.
- Thông số cơ lý.
- Điều kiện làm việc thực tế.
6. Sai lầm khi chọn Model theo thói quen.

Một số sai lầm phổ biến:
- Luôn dùng Model O cho mọi công trình.
- Luôn dùng Model E để “cho chắc”.
- Không phân tích áp lực nước thực tế.
Hệ quả:
- Hoặc thiếu an toàn kỹ thuật.
- Hoặc lãng phí ngân sách.
Việc chọn đúng Model cần dựa trên phân tích điều kiện công trình, không dựa vào thói quen.
7. Vai trò của nhà máy sản xuất trong việc đảm bảo đúng Model.
Việc duy trì sự đồng nhất giữa:
- Hồ sơ kỹ thuật.
- Hình dạng sản phẩm.
- Thông số cơ lý.
Phụ thuộc rất lớn vào nhà sản xuất.
Sofuco gắn với An Đạt Plastic để đảm bảo:
- Đúng cấu tạo từng Model.
- Kiểm soát kích thước và độ đồng đều.
- Sản xuất ổn định theo lô.
8. Chọn đúng Model quan trọng hơn chọn “loại phổ biến”.
Mỗi công trình có:
- Áp lực nước khác nhau.
- Điều kiện địa chất khác nhau.
- Mức độ rủi ro khác nhau.
Không có một Model duy nhất cho mọi dự án.
Với hệ thống phân loại rõ ràng và kiểm soát sản xuất tại nhà máy, băng cản nước Sofuco giúp dự án:
- Tránh chọn thiếu.
- Tránh chọn dư thừa.
- Tránh rủi ro thấm dài hạn.
Chống thấm mạch ngừng không bắt đầu từ công trường.
Nó bắt đầu từ quyết định chọn đúng Model ngay trên bản vẽ.
