1. Thực tế phổ biến tại nhiều công trường.
Tại nhiều dự án, đặc biệt là công trình dân dụng và tầng hầm, đội thi công thường:
- Tự cắt băng cản nước theo kích thước thực tế.
- Tự hàn nối các đoạn với nhau.
- Gia công góc, chữ T, chữ L trực tiếp tại công trường.
Việc tự gia công băng cản nước PVC giúp:
- Linh hoạt xử lý tình huống.
- Không phụ thuộc vào phụ kiện đặt sẵn.
- Tiết kiệm thời gian đặt hàng chi tiết đặc biệt.
Nhưng câu hỏi quan trọng là:
Liệu sự linh hoạt này có đi kèm rủi ro kỹ thuật khó kiểm soát?
2. Băng cản nước làm việc như một hệ thống liên tục.

Trong kết cấu bê tông, băng cản nước cho mạch ngừng bê tông phải:
- Liên tục theo chiều dài mạch ngừng.
- Không có điểm yếu tại vị trí nối.
- Không bị thu hẹp tiết diện.
Mỗi mối hàn chính là:
- Một điểm nhạy cảm.
- Một vị trí có nguy cơ suy giảm cơ lý.
Nếu gia công không đạt chuẩn, toàn bộ hệ thống waterstop PVC có thể bị ảnh hưởng chỉ vì một mối nối yếu.
3. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian hàn – yếu tố sống còn.

Hàn nối băng cản nước chống thấm yêu cầu:
- Nhiệt độ đủ để làm mềm PVC.
- Thời gian ép giữ đủ để liên kết phân tử.
- Áp lực ép đồng đều.
Nếu nhiệt độ quá thấp:
- Mối nối không kết dính hoàn toàn.
Nếu nhiệt độ quá cao:
- Vật liệu bị cháy hoặc suy giảm cơ lý.
Tại công trường, việc kiểm soát nhiệt độ thường dựa vào kinh nghiệm thay vì thiết bị đo chính xác.
Điều này làm tăng rủi ro cho băng cản nước xây dựng trong dài hạn.
4. Gia công góc và chi tiết phức tạp.


Các vị trí:
- Giao cắt chữ T.
- Góc vuông 90 độ.
- Khu vực thay đổi cao độ.
Yêu cầu kỹ thuật cao hơn nhiều so với mối nối thẳng.
Nếu tự gia công tại công trường:
- Độ chính xác hình học khó đảm bảo.
- Nguy cơ tạo khe hở nhỏ.
Với công trình áp lực cao như băng cản nước thủy điện hoặc tầng hầm sâu, một sai sót nhỏ tại góc có thể trở thành điểm thấm sau vài năm.
5. Ảnh hưởng đến truy xuất và kiểm soát chất lượng.

Khi sản phẩm được sản xuất tại nhà máy:
- Có kiểm soát theo lô.
- Có thử nghiệm cơ lý định kỳ.
- Có CQ rõ ràng.
Nhưng khi tự gia công quá nhiều tại công trường:
- Khó kiểm soát đồng đều chất lượng mối nối.
- Không có thử nghiệm cơ lý cho từng mối hàn.
- Không thể truy xuất khi xảy ra sự cố.
Sofuco sản xuất tại An Đạt Plastic với kiểm soát theo lô, nhưng chất lượng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cách thi công tại hiện trường.
6. So sánh giữa gia công sẵn tại nhà máy và tại công trường.


Gia công tại nhà máy có ưu điểm:
- Thiết bị hàn ổn định.
- Kiểm soát nhiệt độ chính xác.
- Thợ được đào tạo chuyên sâu.
Gia công tại công trường có ưu điểm:
- Linh hoạt theo kích thước thực tế.
- Không cần đặt hàng trước quá nhiều chi tiết.
Tuy nhiên, với băng cản nước công trình quan trọng, việc gia công sẵn các chi tiết đặc biệt tại nhà máy giúp:
- Giảm số lượng mối nối hiện trường.
- Tăng tính đồng đều chất lượng.
7. Rủi ro dài hạn khi mối hàn không đạt.

Nếu mối hàn yếu:
- Ban đầu có thể chưa xuất hiện thấm.
- Sau vài năm chuyển vị và áp lực nước, điểm yếu bộc lộ.
Việc sửa chữa tại băng cản nước tầng hầm thường:
- Khoan xuyên kết cấu.
- Bơm keo áp lực cao.
- Ảnh hưởng vận hành.
Chi phí sửa chữa có thể vượt xa phần tiết kiệm từ việc gia công nhanh tại công trường.
8. Giải pháp cân bằng giữa linh hoạt và kiểm soát.

Không phải mọi gia công tại công trường đều sai.
Giải pháp hợp lý có thể bao gồm:
- Gia công các chi tiết phức tạp tại nhà máy.
- Chỉ hàn nối đoạn thẳng tại công trường.
- Đào tạo thợ hàn chuyên trách.
- Nghiệm thu mối hàn trước khi đổ bê tông.
Một hệ thống giải pháp chống thấm mạch ngừng hiệu quả cần kết hợp:
- Vật liệu đạt chuẩn.
- Quy trình thi công chuẩn hóa.
- Giám sát nghiêm túc.
9. Linh hoạt phải đi kèm kiểm soát.
Tự gia công băng cản nước PVC tại công trường có thể mang lại sự tiện lợi.
Nhưng nếu thiếu:
- Kiểm soát nhiệt độ hàn.
- Đào tạo chuyên sâu.
- Nghiệm thu chặt chẽ.
Rủi ro kỹ thuật có thể xuất hiện trong dài hạn.
Trong công trình ngầm, nơi waterstop cho công trình ngầm làm việc vĩnh viễn trong kết cấu, chất lượng mối nối quan trọng không kém bản thân vật liệu.
Với hệ thống sản xuất kiểm soát theo lô và hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ, Sofuco khuyến nghị cân bằng giữa tính linh hoạt thi công và kiểm soát chất lượng, nhằm đảm bảo băng cản nước công trình hoạt động ổn định trong suốt vòng đời khai thác.
