1. Tâm lý chuộng hàng nhập trong ngành vật liệu xây dựng.


Trong nhiều năm, thị trường xây dựng tồn tại tâm lý:
- Hàng nhập khẩu = chất lượng cao hơn.
- Giá cao hơn = an toàn hơn.
- Thương hiệu nước ngoài = đáng tin cậy hơn.
Điều này cũng xuất hiện trong lựa chọn băng cản nước PVC cho công trình ngầm.
Nhưng liệu việc nhập khẩu waterstop PVC có thực sự đảm bảo hiệu quả chống thấm tốt hơn so với sản xuất trong nước?
Để trả lời, cần phân tích dựa trên hệ thống kỹ thuật thay vì cảm tính.
2. Chất lượng phụ thuộc vào kiểm soát sản xuất, không phụ thuộc quốc gia.


Dù sản xuất trong nước hay nhập khẩu, một băng cản nước cho mạch ngừng bê tông đạt chuẩn cần có:
- Nguyên liệu đầu vào ổn định.
- Công thức phối trộn kiểm soát.
- Quy trình đùn chính xác.
- Thử nghiệm cơ lý theo lô.
Chất lượng thực sự nằm ở:
- Hệ thống quản lý sản xuất.
- Khả năng truy xuất.
- Kiểm soát biến động thông số.
Một sản phẩm nhập khẩu nhưng thiếu hồ sơ truy xuất tại công trường không chắc đã an toàn hơn sản phẩm nội địa được kiểm soát chặt chẽ.
3. Vấn đề truy xuất và hỗ trợ kỹ thuật.

Trong thực tế thi công:
- TVGS cần đối chiếu CO và CQ theo lô.
- Nhà thầu cần hỗ trợ kỹ thuật khi có sự cố.
- Cần giải trình nhanh khi có kiểm toán.
Nếu sử dụng băng cản nước chống thấm nhập khẩu:
- Thời gian phản hồi kỹ thuật có thể kéo dài.
- Việc kiểm tra nhà máy sản xuất khó thực hiện.
- Truy xuất lô sản xuất phức tạp hơn.
Trong khi đó, sản phẩm sản xuất nội địa với hệ thống kiểm soát rõ ràng có thể:
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh tại công trường.
- Cung cấp hồ sơ đầy đủ kịp thời.
4. Điều kiện khí hậu và môi trường địa phương.

Việt Nam có:
- Khí hậu nhiệt đới ẩm.
- Mực nước ngầm biến động mạnh.
- Nhiều khu vực ven sông, ven biển.
Một số sản phẩm nhập khẩu được thiết kế cho:
- Điều kiện khí hậu ôn đới.
- Áp lực nước khác biệt.
Nếu không điều chỉnh phù hợp, hiệu quả của waterstop cho công trình ngầm có thể không tối ưu.
Sản phẩm nội địa có thể được điều chỉnh công thức để phù hợp điều kiện thực tế hơn.
5. Ổn định chất lượng theo lô – yếu tố cốt lõi.


Một vấn đề quan trọng trong băng cản nước xây dựng là:
- Độ đồng đều kích thước.
- Độ giãn dài khi đứt.
- Độ bền kéo ổn định.
Sofuco liên kết trực tiếp với An Đạt Plastic để:
- Kiểm soát sản xuất theo từng lô.
- Lưu hồ sơ thử nghiệm nội bộ.
- Đảm bảo thông số phù hợp với thiết kế công trình ngầm tại Việt Nam.
Yếu tố này có giá trị hơn so với xuất xứ đơn thuần.
6. Chi phí ban đầu và chi phí vòng đời.

Băng cản nước nhập khẩu thường:
- Có giá cao hơn.
- Phụ thuộc chi phí vận chuyển và tỷ giá.
Nhưng giá cao không tự động đồng nghĩa với:
- Tuổi thọ dài hơn.
- Hiệu quả chống thấm cao hơn.
Chi phí vòng đời của băng cản nước công trình phụ thuộc vào:
- Chất lượng thực tế.
- Thi công đúng kỹ thuật.
- Kiểm soát nghiệm thu.
Nếu sản phẩm nội địa đạt chuẩn và được kiểm soát tốt, tổng chi phí vòng đời có thể tối ưu hơn.
7. Yếu tố pháp lý và trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Khi xảy ra sự cố thấm tại băng cản nước tầng hầm hoặc băng cản nước cầu đường, việc xử lý trách nhiệm cần:
- Đối chiếu CQ.
- Xác định lô sản xuất.
- Kiểm tra quy trình thi công.
Nếu sản phẩm nhập khẩu:
- Quy trình xác minh có thể phức tạp hơn.
- Thời gian giải quyết kéo dài.
Sản phẩm nội địa với hệ thống quản lý rõ ràng có thể giúp rút ngắn quá trình xử lý kỹ thuật.
8. Khi nào nên cân nhắc nhập khẩu?
Trong một số dự án đặc biệt:
- Công trình theo tiêu chuẩn quốc tế riêng biệt.
- Dự án có yêu cầu thương hiệu cụ thể từ nhà tài trợ.
- Công trình đòi hỏi sản phẩm đặc chủng chưa sản xuất trong nước.
Việc sử dụng hàng nhập khẩu có thể phù hợp.
Tuy nhiên, với phần lớn công trình dân dụng và hạ tầng tại Việt Nam, sản phẩm nội địa đạt chuẩn có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.
9. Chọn hệ thống kiểm soát, không chỉ chọn xuất xứ.
Việc lựa chọn băng cản nước PVC nên dựa trên:
- Kiểm soát chất lượng theo lô.
- Hồ sơ minh bạch CO và CQ.
- Hỗ trợ kỹ thuật tại công trường.
- Phù hợp điều kiện khí hậu và địa chất thực tế.
Xuất xứ có thể là một yếu tố tham khảo, nhưng không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Với hệ thống sản xuất kiểm soát chặt chẽ tại nhà máy và hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ, Sofuco hướng đến việc cung cấp băng cản nước công trình đáp ứng yêu cầu thực tế của thị trường Việt Nam, dựa trên nền tảng kỹ thuật và quản lý chất lượng, thay vì chỉ dựa vào tâm lý chuộng hàng ngoại.
