1. “Loại mỏng dễ hàn hơn” – Lý do thường được đưa ra.


Tại nhiều công trường, đội thi công thường phản ánh:
- Loại dày khó hàn hơn.
- Loại mỏng dễ uốn và dễ cố định vào cốt thép.
- Thi công nhanh hơn, ít tốn công hơn.
Từ đó nảy sinh đề xuất:
- Có thể dùng băng cản nước PVC mỏng hơn tiêu chuẩn không?
- Nếu vẫn đảm bảo chiều rộng, liệu giảm độ dày có ảnh hưởng nhiều?
Về mặt thao tác, vật liệu mỏng có thể mang lại sự thuận tiện.
Nhưng về mặt cơ học và chống thấm, độ dày là thông số quan trọng không thể xem nhẹ.
2. Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực nước.

Trong môi trường ngầm, waterstop PVC phải:
- Chịu áp lực nước liên tục.
- Không bị biến dạng quá mức.
- Không rách khi chịu ứng suất tập trung.
Khi giảm độ dày:
- Tiết diện chịu lực giảm.
- Khả năng kháng kéo và kháng xé giảm.
Đối với công trình như băng cản nước tầng hầm sâu hoặc băng cản nước thủy điện, việc giảm độ dày có thể làm giảm hệ số an toàn thiết kế.
3. Ảnh hưởng đến độ giãn dài và khả năng chịu chuyển vị.

Mạch ngừng bê tông không đứng yên tuyệt đối.
Nó có thể:
- Co ngót trong giai đoạn đầu.
- Lún nhẹ theo thời gian.
- Chịu dao động nhỏ trong công trình giao thông.
Độ dày của băng cản nước cho mạch ngừng bê tông ảnh hưởng đến:
- Khả năng phân tán ứng suất.
- Độ bền khi bị kéo giãn.
Loại mỏng có thể đạt thông số ban đầu trong phòng thí nghiệm, nhưng khi chịu chuyển vị lặp lại nhiều năm, nguy cơ suy giảm sẽ cao hơn.
4. Thi công dễ hơn có đồng nghĩa với bền hơn?

Vật liệu mỏng:
- Dễ uốn cong.
- Dễ cố định.
- Ít lực cản khi đặt trong cốt thép dày.
Nhưng đồng thời:
- Dễ gập nếp nếu không cố định chắc.
- Dễ bị biến dạng khi đổ bê tông.
- Dễ bị lệch khỏi tâm mạch ngừng.
Nếu băng cản nước xây dựng bị gập hoặc xoắn trong quá trình đổ bê tông, hiệu quả chống thấm có thể suy giảm đáng kể.
5. Thiết kế đã tính đến độ dày như một tham số an toàn.


Trong hồ sơ thiết kế, độ dày không phải thông số ngẫu nhiên.
Nó được lựa chọn dựa trên:
- Áp lực nước dự kiến.
- Điều kiện địa chất.
- Tuổi thọ thiết kế công trình.
Việc tự ý thay đổi sang băng cản nước chống thấm mỏng hơn:
- Làm sai lệch giả định tính toán.
- Giảm hệ số an toàn.
Đặc biệt với waterstop cho công trình ngầm, mọi thay đổi thông số phải được phê duyệt kỹ thuật.
6. Kiểm soát sản xuất và độ đồng đều.

Độ dày danh nghĩa chỉ có ý nghĩa khi:
- Được sản xuất chính xác.
- Có sai số trong giới hạn cho phép.
Sofuco sản xuất tại An Đạt Plastic với kiểm soát kích thước và cơ lý theo lô.
Nếu đã chọn loại mỏng hơn, nhưng còn có sai số âm về độ dày, mức độ rủi ro sẽ tăng thêm.
7. Chi phí tiết kiệm so với chi phí sửa chữa.
Giảm độ dày có thể:
- Giảm một phần chi phí nhựa PVC.
- Giảm giá thành mỗi mét dài.
Nhưng nếu xảy ra thấm tại băng cản nước công trình:
- Chi phí sửa chữa cao.
- Ảnh hưởng vận hành.
- Tăng nguy cơ tranh chấp pháp lý.
Chi phí vòng đời của giải pháp chống thấm mạch ngừng phải được xem xét toàn diện, không chỉ chi phí ban đầu.
8. Trường hợp nào có thể dùng loại mỏng hơn?

Trong công trình:
- Bể nước nhỏ áp lực thấp.
- Tầng hầm nông, mực nước ngầm thấp.
- Mạch ngừng không tiếp xúc trực tiếp với nước.
Có thể cân nhắc loại băng cản nước PVC mỏng hơn nếu:
- Phù hợp thiết kế.
- Có phân tích kỹ thuật cụ thể.
- Được tư vấn và phê duyệt rõ ràng.
Không nên quyết định chỉ vì lý do “dễ thi công”.
9. Thuận tiện thi công không thể thay thế an toàn kỹ thuật.
Việc sử dụng băng cản nước PVC mỏng hơn tiêu chuẩn có thể giúp thi công nhanh và nhẹ nhàng hơn.
Nhưng:
- Làm giảm khả năng chịu áp lực nước.
- Giảm độ bền khi chịu chuyển vị.
- Làm suy giảm hệ số an toàn thiết kế.
Trong công trình ngầm, nơi sửa chữa rất phức tạp, lựa chọn an toàn là tuân thủ đúng thông số thiết kế và kiểm soát chất lượng theo lô.
Với hệ thống sản xuất ổn định và hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ, Sofuco khuyến nghị ưu tiên sự bền vững dài hạn của băng cản nước công trình thay vì tối ưu thuận tiện thi công trong ngắn hạn.
